Sổ kết quả XSMN 30 ngày là tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Nam của 30 ngày gần đây nhất. Giúp dễ dàng theo dõi một cách tổng quan, và quyết định chọn con số phù hợp.

Xem Thống Kê chỉ các tỉnh Quay số hôm nay

Sổ kết quả XSMN 30 ngày - KQXSMN 30 ngày gần nhất

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 20/10/2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
33
91
90
G7
272
583
702
G6
4111
3777
9526
9672
6442
0557
9434
0470
0332
G5
9664
9322
2533
G4
97050
57092
34679
11483
99579
63323
95277
08191
17159
48824
41937
27707
95025
56892
35687
37625
63772
82433
25374
24299
81345
G3
79847
93922
77425
11244
70727
60872
G2
43329
66573
80680
G1
07672
00144
43242
ĐB
213684
319542
565770
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7 2
1 1
2 2,3,6,9 2,4,5,5 5,7
3 3 7 2,3,3,4
4 7 2,2,4,4 2,5
5 0 7,9
6 4
7 2,2,7,7,9,9 2,3 0,0,2,2,4
8 3,4 3 0,7
9 2 1,1,2 0,9

XSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN ngày 19/10/2026

Đồng Tháp Cà Mau TP.HCM
G8
70
51
20
G7
163
377
585
G6
2375
9819
3054
6310
7309
4406
9428
5499
0311
G5
7195
5630
4598
G4
95307
01989
00446
06999
36892
65566
34187
72217
98919
92404
38610
03140
78219
57166
67735
34073
48667
54437
55300
65410
60091
G3
83284
81890
57445
43066
82849
64610
G2
64256
06374
15175
G1
44126
38428
17912
ĐB
813616
519539
091891
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đồng Tháp Cà Mau TP.HCM
0 7 4,6,9 0
1 6,9 0,0,7,9,9 0,0,1,2
2 6 8 0,8
3 0,9 5,7
4 6 0,5 9
5 4,6 1
6 3,6 6,6 7
7 0,5 4,7 3,5
8 4,7,9 5
9 0,2,5,9 1,1,8,9

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 18/10/2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
10
43
40
G7
334
782
171
G6
2627
9219
3783
8165
1344
6305
1536
6524
8335
G5
8883
5350
4565
G4
79864
43222
98288
43147
38434
01425
88582
07755
73649
61281
82092
38799
87621
19241
55888
48077
07725
48150
46891
89980
61585
G3
35489
18042
20679
33429
12059
91722
G2
89058
86727
15913
G1
87589
63200
52444
ĐB
425917
316954
761867
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,5
1 0,7,9 3
2 2,5,7 1,7,9 2,4,5
3 4,4 5,6
4 2,7 1,3,4,9 0,4
5 8 0,4,5 0,9
6 4 5 5,7
7 9 1,7
8 2,3,3,8,9,9 1,2 0,5,8
9 2,9 1

XSMN » XSMN Thứ 7 » XSMN ngày 17/10/2026

Long An Bình Phước Hậu Giang TP.HCM
G8
63
88
99
47
G7
398
022
484
262
G6
2244
5150
0826
2174
3304
0125
4856
3710
5390
6635
6350
0337
G5
4611
0245
9680
0788
G4
72113
02016
23387
77083
91401
00319
09820
67401
39929
18774
59401
50986
45762
73659
76876
79625
51583
23079
76994
91595
89759
34507
47272
93792
89283
36790
57855
16148
G3
85097
45560
69124
43523
18547
62826
80279
21331
G2
50247
15669
80594
99287
G1
27805
25093
62572
14485
ĐB
622870
057842
235118
590803
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Long An Bình Phước Hậu Giang TP.HCM
0 1,5 1,1,4 3,7
1 1,3,6,9 0,8
2 0,6 2,3,4,5,9 5,6
3 1,5,7
4 4,7 2,5 7 7,8
5 0 9 6,9 0,5
6 0,3 2,9 2
7 0 4,4 2,6,9 2,9
8 3,7 6,8 0,3,4 3,5,7,8
9 7,8 3 0,4,4,5,9 0,2

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 16/10/2026

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8
34
73
26
G7
090
639
869
G6
6608
3913
0023
4476
3772
8866
0801
2810
6490
G5
9722
8458
6072
G4
12367
48831
76319
96964
23091
08619
54921
83646
89043
11694
78748
07728
70400
90859
83873
17278
61730
04390
47357
06569
37541
G3
02018
98718
13670
40718
19785
20116
G2
44754
07911
11124
G1
23288
98104
60856
ĐB
262014
441166
662340
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 8 0,4 1
1 3,4,8,8,9,9 1,8 0,6
2 1,2,3 8 4,6
3 1,4 9 0
4 3,6,8 0,1
5 4 8,9 6,7
6 4,7 6,6 9,9
7 0,2,3,6 2,3,8
8 8 5
9 0,1 4 0,0

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 15/10/2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
77
64
44
G7
775
742
741
G6
9148
2440
2642
5630
9550
9992
5952
0510
0622
G5
5423
4335
7593
G4
41713
60034
90237
42768
61726
60797
78798
64905
35779
78698
64005
90079
05360
98571
20237
76995
02607
24767
12584
18702
74839
G3
86013
07895
08384
34163
31017
74460
G2
74151
63628
20139
G1
30501
15326
84278
ĐB
636638
120192
785898
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 1 5,5 2,7
1 3,3 0,7
2 3,6 6,8 2
3 4,7,8 0,5 7,9,9
4 0,2,8 2 1,4
5 1 0 2
6 8 0,3,4 0,7
7 5,7 1,9,9 8
8 4 4
9 5,7,8 2,2,8 3,5,8

XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 14/10/2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
56
13
81
G7
054
745
384
G6
2536
6668
4420
7827
7866
8397
6930
8856
7244
G5
2491
9531
4250
G4
42005
68642
93188
40838
84283
02197
06450
34148
27682
29955
74244
38355
61099
57086
17961
51343
43804
91334
31368
88334
04448
G3
59367
37080
59310
34240
40219
49636
G2
91506
25090
65962
G1
56963
32895
81651
ĐB
953606
589130
483213
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 5,6,6 4
1 0,3 3,9
2 0 7
3 6,8 0,1 0,4,4,6
4 2 0,4,5,8 3,4,8
5 0,4,6 5,5 0,1,6
6 3,7,8 6 1,2,8
7
8 0,3,8 2,6 1,4
9 1,7 0,5,7,9

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 13/10/2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
78
59
62
G7
955
628
679
G6
0371
4233
4063
9063
3211
8011
8902
1805
0661
G5
7365
1992
6478
G4
67070
38034
06512
88164
37969
34097
91471
31975
89378
37266
77391
13624
44992
49857
77549
00795
14301
49634
91432
47987
89844
G3
11455
66207
86364
58373
32244
24580
G2
70021
32678
57582
G1
04541
26038
95407
ĐB
542064
056006
191384
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7 6 1,2,5,7
1 2 1,1
2 1 4,8
3 3,4 8 2,4
4 1 4,4,9
5 5,5 7,9
6 3,4,4,5,9 3,4,6 1,2
7 0,1,1,8 3,5,8,8 8,9
8 0,2,4,7
9 7 1,2,2 5

XSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN ngày 12/10/2026

Đồng Tháp Cà Mau TP.HCM
G8
92
91
91
G7
399
327
029
G6
6286
8577
2433
6867
6251
8256
8451
2017
2393
G5
8166
4465
6811
G4
23521
66643
77051
68214
68517
05278
89318
68184
17856
89984
91666
41068
74016
59548
65873
98134
16986
50949
91680
40589
43031
G3
59841
53745
51071
30777
06855
81447
G2
91713
60885
81033
G1
98614
28250
14385
ĐB
725063
683310
290770
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đồng Tháp Cà Mau TP.HCM
0
1 3,4,4,7,8 0,6 1,7
2 1 7 9
3 3 1,3,4
4 1,3,5 8 7,9
5 1 0,1,6,6 1,5
6 3,6 5,6,7,8
7 7,8 1,7 0,3
8 6 4,4,5 0,5,6,9
9 2,9 1 1,3

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 11/10/2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
05
80
18
G7
181
287
265
G6
9489
3945
9037
3288
3852
4980
2207
0014
8403
G5
4999
1358
9003
G4
23160
93077
06378
70206
28636
23211
91460
42596
00479
41441
98399
97309
32650
40600
07013
63717
54473
68173
24270
99384
50309
G3
33468
51443
94973
63766
11188
93405
G2
58726
21904
62738
G1
77763
17554
44521
ĐB
228460
667748
102253
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 5,6 0,4,9 3,3,5,7,9
1 1 3,4,7,8
2 6 1
3 6,7 8
4 3,5 1,8
5 0,2,4,8 3
6 0,0,0,3,8 6 5
7 7,8 3,9 0,3,3
8 1,9 0,0,7,8 4,8
9 9 6,9